Đến nội dung chính

Báo cáo

Robusta tăng 192 USD/tấn khi nguồn cung giao ngay khan hiếm

This page includes AI-assisted content

Ban biên tập Thị Trường Cà PhêSoạn với hỗ trợ AI

Quả cà phê chín trên cành

Biến động giá Robusta trong phiên giao dịch

Thị trường cà phê thế giới hôm nay ghi nhận biến động mạnh mẽ với giá Robusta tăng vọt gần 192 USD/tấn trên sàn London ICE. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 5,34%, đạt mức 3.790 USD/tấn, trong khi hợp đồng giao tháng 11/2026 cũng tăng 5,09%, lên mức 3.802 USD/tấn. Sự tăng trưởng này phản ánh rõ nét tâm lý thận trọng của các nhà giao dịch trước tình trạng nguồn cung giao ngay khan hiếm.

Bên cạnh đó, thị trường Arabica cũng ghi nhận mức tăng tương tự với 19 US cent/pound (+5,3%) cho hợp đồng tháng 9/2026. Chuyên gia Mike Nugent cho rằng, thị trường kỳ hạn đang ở trạng thái thấp hơn giá giao ngay, cho thấy sự nghi ngờ về tốc độ vận chuyển cà phê từ các nước sản xuất đến thị trường tiêu thụ.

Giá thu mua trong nước tiệm cận mốc 100.000 đồng/kg

Tại Việt Nam, giá cà phê Robusta tại các tỉnh Tây Nguyên có sự điều chỉnh mạnh mẽ theo hướng tăng giá. Theo số liệu cập nhật mới nhất, giá cà phê đồng loạt tăng 2.200-2.300 đồng/kg so với ngày hôm trước.

Cụ thể bảng giá thu mua tại các địa phương chính:

  • Đắk Nông: Đạt mức cao nhất với 99.000 đồng/kg, tăng 2.200 đồng/kg.
  • Đắk Lắk và Gia Lai: Nâng lên 98.800 đồng/kg, tăng 2.300 đồng/kg.
  • Lâm Đồng: Đạt 98.300 đồng/kg, tăng 2.300 đồng/kg.

Sự phục hồi này đánh dấu việc giá cà phê Việt Nam dần quay trở lại mốc 100.000 đồng/kg, một ngưỡng quan trọng mà thị trường trong nước đang hướng tới.

Tác động đến giá Tây Nguyên và xu hướng xuất khẩu

Bên cạnh biến động giá ngắn hạn, các con số vĩ mô cho thấy bức tranh toàn cảnh xuất khẩu cà phê Việt Nam trong năm 2026.

Dữ liệu tháng 7/2026 cho thấy:

  • Lượng xuất khẩu đạt 147,9 nghìn tấn, trị giá 642,5 triệu USD.
  • So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 44,4%, trị giá tăng 15%.
  • Giá xuất khẩu bình quân tháng 7 đạt 4.345 USD/tấn, giảm 20,4% so với cùng kỳ năm 2025.

Các thị trường chính vẫn giữ vị thế thống trị:

  • EU: Chiếm 40,6% tổng trị giá xuất khẩu (518,2 nghìn tấn).
  • Hoa Kỳ: Tăng trưởng mạnh cả về lượng (36,4%) và trị giá (5,9%).
  • Trung Quốc: Dư địa tăng trưởng mới với lượng xuất khẩu tăng 49,4% và trị giá tăng 72,7%.

Đối với nông dân và thương nhân, việc nắm bắt biến động giá trong ngắn hạn và dài hạn là yếu tố sống còn.

Các yếu tố cần theo dõi:

  • Các doanh nghiệp chế biến sâu và sản phẩm đáp ứng EUDR là hướng đi bền vững để nâng cao giá trị xuất khẩu trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Bài viết được soạn tự động với hỗ trợ của AI. Giá và số liệu mang tính tham khảo — vui lòng đối chiếu với bảng giá và dữ liệu chính thức trước khi sử dụng.

Xem tất cả bài viết