Kỳ hạn London ICE Robusta và New York ICE Arabica · giá đóng cửa phiên gần nhất
London ICE Robusta
Kỳ hạn 11/2026 · cập nhật 05/10/2026New York ICE Arabica
Kỳ hạn 03/2027 · cập nhật 05/10/2026Chuyển giá kỳ hạn USD/tấn sang giá tham chiếu nội địa VNĐ/kg theo tỷ giá tùy chỉnh.
Công thức: VNĐ/kg = (USD/tấn × tỷ giá) ÷ 1.000
Giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên phụ thuộc vào: (1) giá London Robusta kỳ hạn gần nhất trên sàn ICE, (2) tỷ giá USD/VND, và (3) mức độ chênh lệch cơ sở (basis) của thị trường nội địa so với sàn.
Để quy đổi giá London sang VNĐ/kg, sử dụng công thức: Giá (VNĐ/kg) = (Giá London USD/tấn × Tỷ giá USD/VND) ÷ 1.000. Kết quả là mức tham chiếu trần; giá mua thực tế tại vườn thường thấp hơn do trừ lùi chi phí vận chuyển, chế biến và biên lợi nhuận của nhà xuất khẩu.
Giá London Robusta (ICE) hiện khoảng 3.469 USD/tonne, là giá đóng cửa phiên giao dịch gần nhất của hợp đồng kỳ hạn gần nhất — tham chiếu chính cho giá mua tại vườn ở Việt Nam.
Giá New York Arabica (ICE) hiện khoảng 280.50 USc/lb, là giá đóng cửa phiên giao dịch gần nhất. Arabica giao dịch theo cent Mỹ trên pound, khác đơn vị với Robusta London (USD trên tấn).
Công thức: VNĐ/kg = (USD/tấn × Tỷ giá USD/VND) ÷ 1.000. Ví dụ London Robusta 4.000 USD/tấn, tỷ giá 26.000 → giá tham chiếu = (4.000 × 26.000) ÷ 1.000 = 104.000 đ/kg. Dùng công cụ quy đổi ngay trên trang này để tính nhanh.
Chênh lệch đó gọi là mức trừ lùi (basis). Giá London là giá hàng giao tại kho châu Âu, đã gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm, phí giao dịch và biên lợi nhuận của nhà xuất khẩu. Giá mua tại vườn Tây Nguyên vì vậy thường thấp hơn giá London quy đổi, và khoảng cách này thay đổi theo mùa vụ và nhu cầu xuất khẩu.
Giá kỳ hạn ICE London và New York trên trang là giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất, cập nhật mỗi ngày giao dịch và ghi kèm ngày cập nhật. Giá trong phiên (thời gian thực hoặc trễ vài phút) yêu cầu thuê bao dữ liệu từ sàn giao dịch.