Phương pháp tính giá
Giá trên trang là giá tham chiếu tổng hợp, không phải giá niêm yết của một đại lý cụ thể.
- 1
Thu thập
Hệ thống đọc định kỳ bảng giá của nhiều nguồn công khai và ghi lại giá theo tỉnh cùng ngày giao dịch mà nguồn đó công bố. Ngày lấy theo nội dung nguồn, không theo thời điểm đọc.
- 2
Lọc nguồn đã ngừng cập nhật
Một nguồn giữ nguyên một mức giá quá lâu so với thị trường bị coi là đã ngừng cập nhật và không được tính, cho đến khi giá của nguồn đó chuyển động trở lại. Bước này tồn tại vì đã có nguồn "đóng băng" cả tháng mà vẫn trả về số liệu.
- 3
Trung vị theo tỉnh
Giá công bố cho mỗi tỉnh trong một ngày là trung vị của các nguồn còn hoạt động. Trung vị loại bỏ giá ngoại lai tốt hơn trung bình: một nguồn sai lệch không kéo con số chung đi.
- 4
Thay đổi trong ngày
Mức thay đổi được tính từ trung vị của phiên giao dịch liền trước, không lấy từ cột "thay đổi" của nguồn. Ngày thị trường không giao dịch, thay đổi là 0.
- 5
Bình quân Tây Nguyên
Con số bình quân trên trang chủ là trung bình của các tỉnh có dữ liệu trong ngày. Tỉnh chưa có nguồn công khai không tham gia và được ghi rõ trên bảng.
- 6
Lưu trữ
Mỗi ngày giao dịch được lưu thành một trang riêng, không sửa lại sau khi kết thúc ngày. Lịch sử theo tỉnh và theo ngày có thể đọc bằng máy qua các điểm cuối JSON công khai.
Giá kỳ hạn và quy đổi
Giá London ICE Robusta (USD/tấn) và New York ICE Arabica (USc/lb) là giá đóng cửa phiên giao dịch gần nhất, cập nhật mỗi ngày giao dịch và ghi kèm ngày cập nhật.
Quy đổi sang VNĐ/kg dùng công thức (USD/tấn × tỷ giá USD/VND) ÷ 1.000. Tỷ giá tham chiếu hiện là 26.100 (09/2026) và luôn được ghi kèm; trên trang Quốc tế có thể nhập tỷ giá khác. Kết quả là mức trần tham chiếu — giá mua tại vườn thường thấp hơn do trừ lùi chi phí vận chuyển, chế biến và biên lợi nhuận xuất khẩu.
Dữ liệu máy đọc
/api/prices/latest— trung vị mới nhất theo tỉnh./api/prices/history?from=YYYY-MM-DD&to=YYYY-MM-DD— chuỗi giá theo ngày và tỉnh, tối đa 31 ngày mỗi truy vấn.
Trích dẫn: “Thị Trường Cà Phê” kèm đường dẫn trang.