Giá cà phê
Việt Nam

ROBUSTA · Bình quân 5 tỉnh Tây Nguyên
Đắk Lắk · Lâm Đồng · Gia Lai · Đắk Nông · Kon Tum
ARABICA · Lâm Đồng (Cầu Đất) — tham khảo


Thị trường nội địa
Giá cà phê — 5 tỉnh Tây Nguyên
đ/kg| Tỉnh | Giá | +/− |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 96.400 | 0(0.00%) |
| Lâm Đồng | 95.900 | 0(0.00%) |
| Gia Lai | 96.600 | 0(0.00%) |
| Đắk Nông | 96.800 | 0(0.00%) |
Trung vị từ nhiều nguồn (24/07/2026) · GiaCaPhe · VietnamBiz · Công Thương · Cập nhật mỗi giờ
Diện tích
647.000 ha
Tây Nguyên
Sản lượng
30,8M bao
niên vụ 2025/26
Xếp hạng
#2 thế giới
sau Brazil
Cơ cấu
96% Robusta
4% Arabica
Lịch thu hoạch cà phê Tây Nguyên
Xuất khẩu & Thế giới
Xuất khẩu 2025
8,4 tỷ USD
Kỷ lụcTăng trưởng
+55%
vs 2024Đỉnh London
5.821
USD/tấnThị phần EU
~40%
nhập khẩuLondon ICE Robusta · Robusta Coffee 10-T (Sep \u002726)
▼ 88 (−0.02%)
~10 phút trễ
New York ICE Arabica · Coffee (Sep \u002726)
▼ 7.25 (−0.02%)
~10 phút trễ
Thị trường nhập khẩu lớn nhất — ước tính 2025
Công cụ quy đổi giá
USD/tấn ↔ VNĐ/kg theo tỷ giá thực tế
Về giá cà phê hôm nay
Giá cà phê Robusta tại Tây Nguyên phụ thuộc chặt chẽ vào giá sàn London ICE (hợp đồng Robusta 10 tấn). Mỗi buổi sáng, sau khi sàn London mở cửa lúc 11:00 giờ Hà Nội, các thương lái và nhà xuất khẩu cập nhật giá mua tại vườn theo biến động của hợp đồng kỳ hạn gần nhất.
Đắk Lắk — thủ phủ cà phê Việt Nam — thường có giá tham chiếu cao nhất do nhu cầu cạnh tranh từ nhiều nhà xuất khẩu lớn tại Buôn Ma Thuột. Lâm Đồng thường thấp hơn 400–600 đ/kg do chi phí vận chuyển và đặc điểm hạt khác biệt.
Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu kỷ lục 8,4 tỉ USD cà phê, tăng 55% về giá trị. Quy định EUDR từ tháng 12/2025 đang thay đổi chuỗi cung ứng — cà phê xuất sang EU phải có hồ sơ truy xuất nguồn gốc đến từng lô đất.