Tuần 12/10/2026 – 18/10/2026 chứng kiến mức giá nội địa cà phê bình quân kết thúc ở 93.055 đồng/kg, ghi nhận mức tăng nhẹ 275 đồng/kg tương đương 0,3% so với đầu tuần. Tổng cộng có 5 tỉnh được ghi nhận dữ liệu trong 7 phiên giao dịch, phản ánh sự biến động khác biệt giữa các vùng sản xuất trọng điểm.
Diễn biến giá theo tỉnh
- Đắk Nông: Giá mở đầu tuần ở mức 93.000 đồng/kg, kết thúc tại 93.500 đồng/kg. Trong suốt tuần, mức giá thấp nhất đạt 93.000 đồng/kg và cao nhất lên tới 93.800 đồng/kg, ghi nhận mức tăng tổng cộng 500 đồng/kg (0,5%).
- Gia Lai: Giá đầu tuần là 93.000 đồng/kg và duy trì xu hướng tăng nhẹ để đóng cửa ở 93.300 đồng/kg. Biên độ dao động trong tuần nằm trong khoảng từ 93.000 đồng/kg đến 93.300 đồng/kg, với mức tăng cả tuần là 300 đồng/kg (0,3%).
- Kon Tum: Giá mở đầu tại 92.700 đồng/kg và kết thúc ở 93.000 đồng/kg. Tuần này ghi nhận mức giá thấp nhất là 92.500 đồng/kg và mức cao nhất đạt 94.200 đồng/kg, tạo nên mức tăng tổng cộng 300 đồng/kg (0,3%).
- Đắk Lắk: Giá đầu tuần ở mức 93.000 đồng/kg nhưng kết thúc tuần thấp hơn tại 92.875 đồng/kg. Trong tuần, giá thấp nhất ghi nhận là 92.550 đồng/kg và cao nhất là 93.200 đồng/kg, dẫn đến mức giảm 125 đồng/kg (0,1%).
- Lâm Đồng: Giá mở đầu tuần ở mức 92.200 đồng/kg và tăng đều đặn để đóng cửa tại 92.600 đồng/kg. Biên độ biến động trong tuần nằm trong khoảng từ 92.200 đồng/kg đến 92.600 đồng/kg, ghi nhận mức tăng cả tuần là 400 đồng/kg (0,4%).
Biên độ trong tuần
Vùng giá thấp nhất trong tuần được ghi nhận tại Đắk Lắk với mức 92.550 đồng/kg, trong khi vùng giá cao nhất thuộc về Kon Tum với mức 94.200 đồng/kg. Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét sự khác biệt về diễn biến thị trường giữa các tỉnh trong cùng một tuần giao dịch.
Tổng hợp số liệu tuần
Trong tuần báo cáo, tổng cộng có 5 tỉnh được thu thập dữ liệu giá nội địa. Số phiên giao dịch được ghi nhận là 7 phiên. Giá bình quân cuối tuần của toàn bộ vùng Tây Nguyên đạt 93.055 đồng/kg. So với mức giá đầu tuần, mức thay đổi bình quân trong tuần là tăng 275 đồng/kg, tương đương 0,3%.
Bài viết được soạn tự động với hỗ trợ của AI. Giá và số liệu mang tính tham khảo — vui lòng đối chiếu với bảng giá và dữ liệu chính thức trước khi sử dụng.
